hầm tàu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoang chứa hàng hoặc thiết bị dưới boong tàu: "hầm tàu" chỉ không gian bên trong thân tàu, thường nằm dưới mặt boong, dùng để chứa hàng hóa, nhiên liệu, hoặc các thiết bị kỹ thuật của tàu thủy.
- Khu vực dưới lòng tàu: "hầm tàu" cũng có thể ám chỉ phần thấp nhất của tàu, nơi chứa nước dằn hoặc các hệ thống máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hầm tàu chứa đầy hàng hóa từ cảng này sang cảng khác. (Khoang dưới boong tàu được dùng để chứa hàng trong quá trình vận chuyển.)
- Công nhân đang kiểm tra hầm tàu để đảm bảo an toàn. (Nhân viên kiểm tra khu vực dưới lòng tàu nhằm phát hiện hư hỏng.)
- Nước biển tràn vào hầm tàu sau vụ va chạm. (Phần dưới tàu bị thủng, làm nước lọt vào bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hầm tàu chiến": khoang chứa vũ khí hoặc thiết bị quân sự trên tàu chiến.
- Hầm tàu chiến được thiết kế để cất giữ đạn dược an toàn. (Khoang dưới boong tàu quân sự dùng để lưu trữ vũ khí.)
"hầm tàu ngầm": không gian bên trong tàu ngầm, nơi thủy thủ sinh hoạt và vận hành.
- Hầm tàu ngầm chật hẹp nhưng đầy đủ tiện nghi. (Khoang bên trong tàu ngầm dù nhỏ nhưng có đủ thiết bị cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Hầm (danh từ): không gian dưới mặt đất hoặc dưới boong.
- Hầm rượu được xây dựng dưới nhà. (Khoang chứa rượu nằm dưới lòng đất.)
Tàu (danh từ): phương tiện vận chuyển trên nước.
- Tàu thủy chở khách đã cập bến. (Phương tiện đường thủy chở người đã đến nơi.)
Khoang tàu (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ một phần riêng biệt trong hầm tàu.
- Khoang tàu hạng nhất có giường nằm thoải mái. (Một ngăn trong hầm tàu dành cho hành khách cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Khoang chứa: phần không gian dùng để cất giữ hàng hóa trên tàu.
- Đáy tàu: phần thấp nhất của tàu, thường gắn với hầm tàu.
- Hầm hàng: từ chuyên ngành chỉ hầm tàu dùng để chứa hàng hóa.
Thành ngữ liên quan
Xuống hầm tàu: hành động đi vào khoang dưới boong tàu.
- Thủy thủ xuống hầm tàu để kiểm tra máy móc. (Nhân viên đi vào khu vực dưới boong để bảo trì thiết bị.)
Hầm tàu kín nước: hầm tàu được thiết kế chống thấm nước.
- Hầm tàu kín nước giúp tàu không bị chìm khi gặp sự cố. (Khoang chống thấm giữ cho tàu nổi khi bị thủng.)